vòm miệng

vòm miệng

Bác sĩ dùng đèn pin để kiểm tra vòm miệng của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong khoang miệng: "vòm miệng" phần vòm cong, mềm hoặc cứng, nằmphía trên của khoang miệng, ngăn cách khoang miệng với khoang mũi. vai trò quan trọng trong việc phát âm, nhai nuốt.
    • Cấu trúc giải phẫu: "vòm miệng" gồm hai phần chính: vòm miệng cứng (phần xươngphía trước) vòm miệng mềm (phần phía sau, kết thúc bằng lưỡi gà).
dụ sử dụng
  • (Khi ăn đồ nóng, phần vòm cong trong miệng bị tổn thương.)
  • (Bác sĩ xem xét vùng vòm miệng để chẩn đoán bệnh .)
  • (Trẻ sinh ra khe hởvòm miệng, ảnh hưởng đến việc phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm vòm miệng": tình trạng viêm nhiễmniêm mạc vòm miệng, thường gây đau rát, khó nuốt.
    • Viêm vòm miệng có thể do nhiễm trùng hoặc kích ứng từ thức ăn cay nóng. (Tình trạng viêmvòm miệng thường gây khó chịu khi ăn uống.)
  • "vòm miệng nhân tạo": thiết bị nha khoa dùng để thay thế phần vòm miệng bị tổn thương hoặc khuyết tật.
    • Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần đeo vòm miệng nhân tạo để hỗ trợ phát âm. (Thiết bị giả giúp phục hồi chức năng của vòm miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm họng (danh từ): phần vòm cong ở phía sau khoang miệng, nối với họng, liên quan đến hô hấp nuốt.
    • Viêm vòm họng gây đau rát khi nuốt nước bọt. (Tình trạng viêmvùng vòm họng thường đi kèm với sốt khó chịu.)
  • Hàm ếch (dan từ): một cách gọi khác của vòm miệng, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dân gian.
    • Trẻ bị hở hàm ếch cần phẫu thuật sớm. (Khe hởvòm miệng ảnh hưởng đến chức năng ăn uống nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòm họng: (gần nghĩa) phần vòmphía sau miệng, nhưng thường chỉ vùng chuyển tiếp giữa miệng họng.
  • Hàm ếch: (đồng nghĩa) cách gọi khác của vòm miệng, phổ biến trong y học.
Thành ngữ liên quan
  • "Vòm miệng rộng": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ người ăn uống nhiều, không kén chọn.
    • Anh ấy vòm miệng rộng, ăn được mọi thứ. (Anh ấy không kén chọn thức ăn, ăn uống thoải mái.)